THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY
| Thang đo | 0 đến 150 mg/L (ppm) NO2-N |
| Độ phân giải | 1 mg/L (ppm) |
| Độ chính xác | ±4mg/L và ±4% giá trị đo @25oC |
| Phương pháp đo | Ferrous Sulfate |
| GLP | Có |
| Ghi dữ liệu | 50 bản ghi |
| Nguồn đèn | Đèn tungsten |
| Nguồn sáng | tế bào quang điện silicon @ 525 nm |
| Loại cuvet | tròn, đường kính 24.6mm |
| Tự Động Tắt | sau 15 phút không sử dụng |
| Môi Trường | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100% |
| Pin | 3 pin 1.5V |
| Kích thước | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| Khối lượng | 380 g |
| Bảo hành | 12 tháng (đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
| Cung cấp gồm | – Máy đo HI97708
– 2 cuvet có nắp – Bộ CALCheck chứa dung dịch hiệu chuẩn nitrit thang cao – Khăn lau cuvet – Kéo – Pin 9V – Chứng chỉ chất lượng – Hướng dẫn sử dụng – Vali đựng máy Thuốc thử mua riêng. |
| Phụ kiện mua riêng | – HI93708-01: Thuốc thử nitrit thang cao, 100 lần đo
– HI93708-03: Thuốc thử nitrit thang cao, 300 lần đo – HI731318: Khăn lau cuvet, 4 cái – HI93703-50: Dung dịch rửa cuvet, 230mL – HI731331: Cuvet thủy tinh, 4 cái – HI731336N: Nắp đậy cuvet, 4 cái |

