THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY
| Thang đo | 0.00 đến 1.60 mg/L Fe |
| Độ phân giải | 0.01 mg/L (ppm) |
| Độ chính xác | ±0.01 mg/L ±8% giá trị đo |
| Nguồn đèn | Đèn tungsten |
| Nguồn sáng | tế bào quang điện silicon @ 525 nm |
| Loại cuvet | tròn, đường kính 24.6mm |
| Tự Động Tắt | sau 15 phút không sử dụng |
| Môi Trường | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100% |
| Pin | 3 pin 1.5V |
| Kích thước | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| Khối lượng | 380 g |
| Bảo hành | 12 tháng (đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
| Cung cấp gồm | – Máy đo
– 2 cuvet có nắp – Bộ dung dịch CALCheck chuẩn sắt LR cho máy đo – Pin (trong máy) – Kéo – Chứng chỉ chất lượng – Hướng dẫn sử dụng – Phiếu bảo hành. – Vali đựng máy Thuốc thử bán riêng. |
| Phụ kiện mua riêng | – HI93746-01: Thuốc thử sắt thang thấp, 50 lần đo
– HI93746-03: Thuốc thử sắt thang thấp, 150 lần đo – HI93703-50: Dung dịch rửa cuvet, 230mL – HI731331: Cuvet thủy tinh, 4 cái – HI731336N: Nắp đậy cuvet, 4 cái |

