THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thang đo | 0.00 đến 19.99 MΩ•cm |
| Độ phân giải | 0.01 MΩ•cm |
| Sai số (@25°C) | ± 2% toàn thang đo |
| Hiệu chuẩn | nhà máy |
| Phân liều | Tối đa 2A (cầu chì bảo vệ), 250 Vac, 30 VDC |
| Chọn liều lượng | contact đóng khi điểm đo < điểm cài đặt |
| Điểm cài đặt | Tùy chỉnh từ 0.00 đến 19.99 MΩ•cm |
| Quá liều | Tùy chỉnh từ 5 đến gần 30 phút |
| Bù nhiệt | Tự động từ 5 đến 50°C (41 to 122°F) với β =2%/ºC |
| Nguồn điện | BL983314-0: adapter 12 VDC (đi kèm)
BL983314-1: 115/230VAC; 50/60Hz |
| Kích thước | 83 x 53 x 99 mm |
| Khối lượng | BL983314-0: 200 g
BL983314-1: 300 g |
| Cung cấp gồm | – Màn hình BL983314.
– Điện cực HI3314 với dây cáp dài 2m. – Nắp nhựa trong suốt. – Khung lắp. – Adapter 12VDC (đối với BL983314-0). – Phiếu bảo hành. – Hướng dẫn sử dụng. – Chứng nhận chất lượng. – Hộp đựng bằng giấy. |
| Bảo hành | 12 tháng
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |

