THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY
| Thang đo | 0.00 đến 2.00 mg/L (ppm) CaCO3 |
| Độ phân giải | 0.01 mg/L (ppm) |
| Độ chính xác | ±0.11 mg/L và ±5% giá trị đo @25oC |
| Phương Pháp | adaptation of the Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater, 18th ed. EDTA colorimetric method. |
| Nguồn sáng | Đèn tungsten @ 525 nm |
| Loại cuvet | tròn, đường kính 24.6mm |
| Tự Động Tắt | sau 15 phút không sử dụng |
| Môi Trường | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100% |
| Pin | 3 pin 1.5V |
| Kích thước | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| Khối lượng | 380 g |
| Bảo hành | 12 tháng
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
| Cung cấp gồm | – Máy đo HI97719
– 2 cuvet có nắp – Pin – Chứng chỉ chất lượng – Hướng dẫn sử dụng – Hộp đựng bằng giấy Thuốc thử và Chuẩn CAL CheckTM bán riêng. |
| Phụ kiện mua riêng | – HI93719-01: Thuốc thử độ cứng magie, 100 lần đo
– HI93719-03: Thuốc thử độ cứng magie, 300 lần đo – HI97719-11: Bộ dung dịch CALCheck chuẩn độ cứng magie cho máy đo – HI97719C: Combo gồm máy đo, dung dịch chuẩn máy, 2 cuvet, kéo và vali đựng máy. – HI731318: Khăn lau cuvet, 4 cái – HI93703-50: Dung dịch rửa cuvet, 230mL – HI731331: Cuvet thủy tinh, 4 cái – HI731336N: Nắp đậy cuvet, 4 cái |

