THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY
| Thang đo | 0 đến 400 μg/L (ppb) (N2H4)
*1 μg/L = 0.001 mg/L |
| Độ phân giải | 1 μg/L |
| Độ chính xác | ±4% toàn thang đo |
| Nguồn đèn | Đèn tungsten |
| Nguồn sáng | tế bào quang điện silicon @ 466nm |
| Loại cuvet | tròn, đường kính 24.6mm |
| Tự Động Tắt | sau 15 phút không sử dụng |
| Môi Trường | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100% |
| Pin | 3 pin 1.5V |
| Kích thước | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| Khối lượng | 380 g |
| Bảo hành | 12 tháng
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
| Cung cấp gồm | – Máy đo HI97704
– 2 cuvet có nắp. – Pin . – Chứng chỉ chất lượng. – Hướng dẫn sử dụng. – Phiếu bảo hành. – Hộp đựng bằng giấy. Thuốc thử và Chuẩn CAL CheckTM bán riêng. |
| Phụ kiện mua riêng | – HI93704-01: Thuốc thử hydrazin, 100 lần đo
– HI93704-03: Thuốc thử hydrazin, 300 lần đo – HI97704-11: Bộ dung dịch CALCheck chuẩn hydrazin cho máy đo – HI731318: Khăn lau cuvet, 4 cái – HI93703-50: Dung dịch rửa cuvet, 230mL – HI731331: Cuvet thủy tinh, 4 cái – HI731336N: Nắp đậy cuvet, 4 cái |

