THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY
| COD THANG THẤP (COD LR) | |
| Thang đo | 0 đến 150 mg/L O2 |
| Độ phân giải | 1 mg/L |
| Độ chính xác | ±5 mg/L hoặc ±4% kết quả đo ở 25 oC, lấy giá trị lớn hơn |
| Phương pháp | Adaptation of the US EPA 410.4 Approved Method for the COD Determination on Surface Waters and Wastewaters |
| Nguồn đèn | LED ở 420 nm |
| COD THANG TRUNG (COD MR) | |
| Thang đo | 0 đến 1500 mg/L O2 |
| Độ phân giải | 1 mg/L |
| Độ chính xác | ±15 mg/L hoặc ±4% kết quả đo ở 25 oC, lấy giá trị lớn hơn |
| Phương pháp | Adaptation of the US EPA 410.4 Approved Method for the COD Determination on Surface Waters and Wastewaters |
| Nguồn đèn | LED ở 610 nm |
| COD THANG CAO (COD HR) | |
| Thang đo | 0 đến 15000 mg/L O2 |
| Độ phân giải | 1 mg/L |
| Độ chính xác | ±150 mg/L hoặc ±2% kết quả đo ở 25 oC, lấy giá trị lớn hơn |
| Phương pháp | Adaptation of the US EPA 410.4 Approved Method for the COD Determination on Surface Waters and Wastewaters |
| Nguồn đèn | LED ở 610 nm |
| COD THANG SIÊU CAO (COD UHR) | |
| Thang đo | 0 đến 60 g/L O2 |
| Độ phân giải | 0.1 g/L |
| Độ chính xác | ±0.5 g/L ±3% kết quả đo ở 25 oC |
| Phương pháp | Adaptation of the US EPA 410.4 Approved Method for the COD Determination on Surface Waters and Wastewaters |
| Nguồn đèn | LED ở 610 nm |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Nguồn sáng | 2 đèn LED ở 420 và 610 nm |
| Bandpass Filter Bandwidth | 8 nm |
| Bandpass Filter Wavelength Accuracy | ±1.0 nm |
| Đầu dò ánh sáng | Silicon photodetector |
| Dạng cuvet | Tròn, 16 mm |
| Tụ động ghi dữ liệu | 200 kết quả đo |
| Màn hình | 128×64 pixel B/W LCD có đèn nền |
| Tự động tắt | Sau 15 phút không sử dụng (sau 30 không sử dụng kể từ khi Zero nhưng không đo mẫu) |
| Pin | 1.5 V AA alkalne (3 viên) |
| Tuôi thọ pin | Hơn 10000 phép đo (nếu không bật đèn nền) |
| Môi trường | 0 đến 50°C (32 đến 122°F); RH max 100% |
| Kích thước | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| Khối lượng | 380 g |
| Bảo vệ | IP67 |
| Bảo hành | 12 tháng
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
| Cung cấp gồm | – Máy đo HI97106
– Adapter cho cuvet 16 mm – Pin – Chứng chỉ chất lượng. – Hướng dẫn nhanh và mã QR để tải hướng dẫn sử dụng – Phiếu bảo hành. – Hộp đựng bằng giấy. Thuốc thử và Chuẩn CAL CheckTM bán riêng. MÁY PHÁ MẪU HI839800 BÁN RIÊNG. |
| Phụ kiện mua riêng | HI97106-11: Bộ cuvet CAL Check Chuẩn cho máy HI97106
HI93754A-25: Thuốc thử COD LR theo EPA, 25 ống HI93754B-25: Thuốc thử COD MR theo EPA, 25 ống HI93754C-25: Thuốc thử COD HR, 25 ống HI93754D-25: Thuốc thử COD LR, không thủy ngân, 25 ống HI93754E-25: Thuốc thử COD MR, không thủy ngân, 25 ống HI93754F-25: Thuốc thử COD LR theo ISO, 25 ống HI93754G-25: Thuốc thử COD MR theo ISO, 25 ống HI93754J-25: Thuốc thử COD UHR 25 ống |

