THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| pH | |
| Thang đo pH | -2.00 đến 16.00 pH
-2.0 đến 16.0 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH / 0.1 pH |
| Độ chính xác pH | ± 0.02 pH / ± 0.1 pH |
| Hiệu chuẩn pH | tự động, tại một hoặc hai điểm với 2 bộ đệm chuẩn
(pH 4.01/7.01/10.01 hoặc pH 4.01/6.86/9.18) |
| mV (pH – mV) | |
| Thang đo mV | ± 825 mV (pH – mV) |
| Độ phân giải mV | 1 mV |
| Độ chính xác mV | ± 1 mV (pH – mV) |
| Độ Dẫn (EC) | |
| Thang đo độ dẫn | 0 đến 3999 µS/cm |
| Độ phân giải độ dẫn | 1 µS/cm |
| Độ chính xác độ dẫn | ±2% F.S. |
| Tổng chất rắn hòa tan (TDS) | |
| Thang đo TDS | 0 đến 2000 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải TDS | 1 ppm (mg/L) |
| Độ chính xác TDS | ±2% F.S. |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | tự động, 1 điểm tại: 1382 ppm (CONV=0.5), 1500 ppm (CONV=0.7), 1413 µS/cm |
| Hệ số chuyển đổi TDS | 0.45 đến 1.00 ( gia số 0.01) |
| Nhiệt độ | |
| Thang đo nhiệt độ | -5.0 đến 105.0 °C / 23.0 đến 221.0 °F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C / 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C /±1.0 °F |
| Bù nhiệt độ | pH: tự động; EC/TDS: tự động với hệ số β tùy chỉnh từ 0.0 đến 2.4% / °C |
| Đầu dò | HI12883 đầu dò đa thông số thân PVC,
tiền khuếch đại với bộ cảm biến nhiệt độ bên trong, cổng DIN và cáp 1m |
| Pin | (3) pin AAA 1.5V / khoảng 600 giờ sử dụng liên tục;
tính năng tự động tắt máy sau 8 phút, 60 phút hoặc không kích hoạt tính năng này |
| Môi trường | 0 đến 50°C (32 to 122°F); RH max 100% |
| Kích thước | 154 x 63 x 30 mm |
| Khối lượng | 196 g |
| Cung cấp gồm | – Máy đo HI991300
– Đầu dò pH/EC/TDS/nhiệt độ HI12883, cáp 1m – 1 gói dung dịch pH4.01 và 1 gói dung dịch pH7.01 – 1 gói dung dịch chuẩn EC 1413 µS/cm – 1 gói dung dịch chuẩn TDS 1382 mg/L (ppm) – 2 gói dung dịch rửa điện cực – 1 cốc nhựa 100 mL – Pin trong máy – Chứng nhận chất lượng của máy và đầu dò – Hướng dẫn sử dụng |
| Bảo hành | 12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực đi kèm |

